越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tàu bè” (1)
tàu bè
英语
名ships, vessels
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
The fee level will depend on the type of ship, size, and type of cargo carried.
相关词“tàu bè” (0)
未找到相关词。
短语“tàu bè” (2)
Lầu Năm Góc sẽ xem xét phương án hộ tống tàu bè qua Eo biển.
The Pentagon will consider options for escorting ships through the Strait.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
